打麥

dǎ mài đả mạch

Hán Việt: đả mạch · Pinyin: dǎ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用工具使麦子去皮或脱粒; 儿童的一种游戏。有节奏地以掌相拍打,声音像打麦,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用工具使麦子去皮或脱粒。 2.儿童的一种游戏。有节奏地以掌相拍打,声音像打麦,故称。

Eng

  • Cihui 打麥 ǎmài v.o. thresh wheat/barley