扔1.

Tổng quan

[hvdtd] ắt, kéo đi — Ép buộc — Ném, liệng đi — Một âm là Nhưng. Xem Nhưng

Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ắt, kéo đi — Ép buộc — Ném, liệng đi — Một âm là Nhưng. Xem Nhưng