扔2.

Tổng quan

[hvdtd] oi theo. Nhân theo. Như chữ Nhưng 仍 — Dẫn tới. Đưa tới — Một âm là Nhận. Xem Nhận

Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác oi theo. Nhân theo. Như chữ Nhưng 仍 — Dẫn tới. Đưa tới — Một âm là Nhận. Xem Nhận