託傳 tuō chuán · thác truyện Hán Việt: thác truyện · Pinyin: tuō chuán Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 傳 (truyện)Pinyintuō chuánHán Việtthác truyệnCấu tạo託 + 傳 · thác + truyện nghĩa thành phần: thác + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为假设的人物所作的传记。Tân Hoa Tự Điển 1.指为假设的人物所作的传记。