託盧 tuō lú · thác lô Hán Việt: thác lô · Pinyin: tuō lú Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 盧 (lô)Pinyintuō lúHán Việtthác lôCấu tạo託 + 盧 · thác + lô nghĩa thành phần: thác + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药名。即枸杞。Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。即枸杞。