托梦 thác mộng Hán Việt: thác mộng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 梦 (mộng)Hán Việtthác mộngCấu tạo托 + 梦 · thác + mộng nghĩa thành phần: thác + mộng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人在睡夢中受到鬼魂囑托。《初刻拍案驚奇》卷一九:「後來父夫托夢說,殺人姓名,乃是十二個字謎。」也作「託夢」。