托斯卡尼语

thác tư tạp ni ngữ

Hán Việt: thác tư tạp ni ngữ

Tổng quan

(Tuscan) người xứ Toscan, (Tuscan) phương ngữ Toscan của Italia, (Tuscan) ngôn ngữ văn học của Italia, (thuộc) người xứ Toscan, (thuộc) phương ngữ Toscan của Italia, (thuộc) ngôn ngữ văn học của Itali

Cấu tạo: 托 (thác) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 尼 (ni) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Tuscan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tuscan

Từ liên quan

Gần nghĩa

托斯卡尼人 · 托斯卡尼的 · 托斯克方言 · 托斯卡纳