托斯克方言

Tuōsīkè fāngyánthác tư khắc phương ngôn

Hán Việt: thác tư khắc phương ngôn · Pinyin: Tuōsīkè fāngyán

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 方 (phương) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tosk

Từ liên quan

Gần nghĩa

托斯卡尼人 · 托斯卡尼的 · 托斯卡尼语 · 方言研究 · 方言地理学 · 方言的使用 · 方言的移借 · 方言连续体