託諷

tuō fěng thác phúng

Hán Việt: thác phúng · Pinyin: tuō fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓托物以寄讽谕之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓托物以寄讽谕之意。

Eng

  • Cihui 托諷 uōfěng v. give vent to one's feelings in writing