扞1. Tổng quan hìa ra. Đưa ra — Một âm khác là Hãn. Cấu tạo: 扞 (hãn) + 1 + .Cấu tạo扞 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hìa ra. Đưa ra — Một âm khác là Hãn.