扞1.

Tổng quan

[hvdtd] hìa ra. Đưa ra — Một âm khác là Hãn

Cấu tạo: 扞 (hãn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hìa ra. Đưa ra — Một âm khác là Hãn