扞2.

Tổng quan

găn cản. Ta quen đọc Cản — Một âm khác là Cán. Xem Cán.

Cấu tạo: (hãn) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui găn cản. Ta quen đọc Cản — Một âm khác là Cán. Xem Cán.