扞3.

Tổng quan

[hvdtd] hống lại. Ngăn lại. Đáng lẽ đọc Hãn. Xem vần Hãn

Cấu tạo: 扞 (hãn) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hống lại. Ngăn lại. Đáng lẽ đọc Hãn. Xem vần Hãn