扣环 kòu huán · khấu hoàn Hán Việt: khấu hoàn · Pinyin: kòu huán Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 环 (hoàn)Pinyinkòu huánHán Việtkhấu hoànCấu tạo扣 + 环 · khấu + hoàn nghĩa thành phần: khấu + hoàn Nghĩa EngCC-CEDICT circlip; C-clip; snap ring; Jesus clip|brooch