扣緊 khấu khẩn Hán Việt: khấu khẩn Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 緊 (khẩn)Hán Việtkhấu khẩnCấu tạo扣 + 緊 · khấu + khẩn nghĩa thành phần: khấu + khẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抓住、貼緊。如:「寫作文時要扣緊題目,避免文不對題。」EngCihui 扣緊 òujǐn* r.v. tie tight