執符 zhí fú · chấp phù Hán Việt: chấp phù · Pinyin: zhí fú Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 符 (phù)Pinyinzhí fúHán Việtchấp phùCấu tạo執 + 符 · chấp + phù nghĩa thành phần: chấp + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持符节。比喻守信; 指使相符;谨守。Tân Hoa Tự Điển 1.持符节。比喻守信。 2.指使相符;谨守。