執言

zhí yán chấp ngôn

Hán Việt: chấp ngôn · Pinyin: zhí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚持自己说的话不改口妇执言甚坚; 说公道话仗义执言。
  • Tân Hoa Tự Điển ①坚持自己说的话不改口妇执言甚坚。②说公道话仗义执言。

Eng

  • Cihui 執言 zhíyán v.o. make positive assertions