執讎 zhí chóu · chấp thù Hán Việt: chấp thù · Pinyin: zhí chóu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 讎 (thù)Pinyinzhí chóuHán Việtchấp thùCấu tạo執 + 讎 · chấp + thù nghĩa thành phần: chấp + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"执仇"; 结仇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"执仇"。 2.结仇。