執靮 zhí dí · chấp đích Hán Việt: chấp đích · Pinyin: zhí dí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 靮 (đích)Pinyinzhí díHán Việtchấp đíchCấu tạo執 + 靮 · chấp + đích nghĩa thành phần: chấp + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 握马缰。借指骑马。Tân Hoa Tự Điển 1.握马缰。借指骑马。