擴社 khoách xã Hán Việt: khoách xã Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 社 (xã)Hán Việtkhoách xãCấu tạo擴 + 社 · khoách + xã nghĩa thành phần: khoách + xã Nghĩa EngCihui 擴社 uòshè v.o. expand/enlarge an organization