掃學

sǎo xué tảo học

Hán Việt: tảo học · Pinyin: sǎo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称太学生员罢课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称太学生员罢课。