掃牀

tảo sàng

Hán Việt: tảo sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃床 ǎochuáng v.o. 1. erode the river bed 2. dust a kàng bed