扫描机定标 sǎo miáo jī dìng biāo·tảo miêu ki định tiêu Hán Việt: tảo miêu ki định tiêu · Pinyin: sǎo miáo jī dìng biāo Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 定 (định) + 標 (tiêu)Pinyinsǎo miáo jī dìng biāoHán Việttảo miêu ki định tiêuCấu tạo掃 + 描 + 機 + 定 + 標 · tảo + miêu + ki + định + tiêu nghĩa thành phần: tảo + miêu + ki + định + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định cỡ máy quétĐứcHandedict Scannereichung Từ liên quan Gần nghĩa扫描分辨率 · 扫描机准备 · 扫描机分色 · 扫描机功能 · 扫描机校准 · 扫描机能做 · 扫描机调节 · 扫描照相术