掃描機準備

sǎo miáo jī zhǔn bèi tảo miêu ki chuẩn bị

Hán Việt: tảo miêu ki chuẩn bị · Pinyin: sǎo miáo jī zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (ki) + (chuẩn) + (bị)