扫描机准备

sǎo miáo jī zhǔn bèitảo miêu ki chuẩn bị

Hán Việt: tảo miêu ki chuẩn bị · Pinyin: sǎo miáo jī zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị máy quét

Đức

  • Handedict Scannervorbereitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备的信号 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动