掃閣 sǎo gé · tảo các Hán Việt: tảo các · Pinyin: sǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 閣 (các)Pinyinsǎo géHán Việttảo cácCấu tạo掃 + 閣 · tảo + các nghĩa thành phần: tảo + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时皇太子即位,市民争入旧邸,拾取剩遗之物,谓之"扫阁"。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时皇太子即位,市民争入旧邸,拾取剩遗之物,谓之"扫阁"。