揚揚

yáng yáng dương dương

Hán Việt: dương dương · Pinyin: yáng yáng

Tổng quan

dương dương tự đắc

Cấu tạo: (dương) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương dương tự đắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得意貌; 飘逸貌; 飘扬貌; 自若貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得意貌。 2.飘逸貌。 3.飘扬貌。 4.自若貌。