揚觸 yáng chù · dương xúc Hán Việt: dương xúc · Pinyin: yáng chù Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 觸 (xúc)Pinyinyáng chùHán Việtdương xúcCấu tạo揚 + 觸 · dương + xúc nghĩa thành phần: dương + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓箭先射中他物而后飞起触及箭靶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭先射中他物而后飞起触及箭靶。