揚穀
dương cốc
Hán Việt: dương cốc · Pinyin: yáng gǔ
Tổng quan
quạt (hạt), sàng sảy (hạt)
Nghĩa
Việt
- Cihui quạt (hạt), sàng sảy (hạt)
Eng
- CC-CEDICT to winnow
- Cihui to winnow
Hán Việt: dương cốc · Pinyin: yáng gǔ
quạt (hạt), sàng sảy (hạt)