揚阿 yáng ā · dương a Hán Việt: dương a · Pinyin: yáng ā Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 阿 (a)Pinyinyáng āHán Việtdương aCấu tạo揚 + 阿 · dương + a nghĩa thành phần: dương + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演奏乐曲。一说为歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.演奏乐曲。一说为歌曲名。