揚飯

yáng fàn dương phạn

Hán Việt: dương phạn · Pinyin: yáng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬去饭的热气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扬去饭的热气。