扭緊 nữu khẩn Hán Việt: nữu khẩn Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 緊 (khẩn)Hán Việtnữu khẩnCấu tạo扭 + 緊 · nữu + khẩn nghĩa thành phần: nữu + khẩn Nghĩa EngCihui 扭緊 iǔjǐn r.v. twist tightly