扮1. Tổng quan [hvdtd] rang sức, tổ điểm. Cũng gọi là Đả biện 打扮 — Một âm khác là Phẫn Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 1 + .Cấu tạo扮 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác rang sức, tổ điểm. Cũng gọi là Đả biện 打扮 — Một âm khác là Phẫn