扮1.

Tổng quan

rang sức, tổ điểm. Cũng gọi là Đả biện 打扮 — Một âm khác là Phẫn.

Cấu tạo: (phẫn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui rang sức, tổ điểm. Cũng gọi là Đả biện 打扮 — Một âm khác là Phẫn.