扮2. Tổng quan [hvdtd] ắm giữ — Bao gồm — Một âm khác là Biện. Xem Biện Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 2 + .Cấu tạo扮 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ắm giữ — Bao gồm — Một âm khác là Biện. Xem Biện