扯里狲 chě lǐ sūn·xả lí tôn Hán Việt: xả lí tôn · Pinyin: chě lǐ sūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猞猁的别名。毛可做皮衣等,极贵重。 Cấu tạo: 扯 (xả) + 裏 (lí) + 猻 (tôn)Pinyinchě lǐ sūnHán Việtxả lí tônCấu tạo扯 + 裏 + 猻 · xả + lí + tôn nghĩa thành phần: xả + lí + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.猞猁的别名。毛可做皮衣等,极贵重。 Từ liên quan Gần nghĩa扯裏猻