扯風 chě fēng · xả phong Hán Việt: xả phong · Pinyin: chě fēng Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 風 (phong)Pinyinchě fēngHán Việtxả phongCấu tạo扯 + 風 · xả + phong nghĩa thành phần: xả + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽风。指手脚痉挛﹑口眼歪斜的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.抽风。指手脚痉挛﹑口眼歪斜的病症。