扱1.

Tổng quan

[hvdtd] hâu thập Gom góp — Một âm là Tráp. Xem Tráp

Cấu tạo: 扱 (tráp) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hâu thập Gom góp — Một âm là Tráp. Xem Tráp