扶毂 phù cốc Hán Việt: phù cốc Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 毂 (cốc)Hán Việtphù cốcCấu tạo扶 + 毂 · phù + cốc nghĩa thành phần: phù + cốc