扼喉
ách hầu
Hán Việt: ách hầu · Pinyin: è hóu
Tổng quan
óp cổ. Chẹn cổ. ách hầu ách hầu ☆Bóp cổ. Chẹn cổ.
Nghĩa
Việt
- Cihui óp cổ. Chẹn cổ. ách hầu ách hầu ☆Bóp cổ. Chẹn cổ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卡住咽喉。比喻控制要害部位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卡住咽喉。比喻控制要害部位。