扼喉

è hóuách hầu

Hán Việt: ách hầu · Pinyin: è hóu

Tổng quan

Bóp cổ. Chẹn cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卡住咽喉。比喻控制要害部位。

Cấu tạo: 扼 (ách) + 喉 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóp cổ
  • Tần suất từ Bóp cổ. Chẹn cổ.; óp cổ. Chẹn cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卡住咽喉。比喻控制要害部位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扼喉咙 · 扼喉抚背 · 喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片