找碴

zhǎo chá

Pinyin: zhǎo chá

Tổng quan

biến thể của 找茬

Cấu tạo: (hoa) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 找茬

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑毛病,故意找人麻煩。如:「沒什麼事,就別在這兒找碴了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"找茬"; 找岔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"找茬"。 2.找岔子。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 找茬[zhao3 cha2]
  • Cihui variant of 找茬