承傳 chéng chuán · thừa truyện Hán Việt: thừa truyện · Pinyin: chéng chuán Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 傳 (truyện)Pinyinchéng chuánHán Việtthừa truyệnCấu tạo承 + 傳 · thừa + truyện nghĩa thành phần: thừa + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承并使流传下去:~文化遗产。