承華 chéng huá · thừa hoa Hán Việt: thừa hoa · Pinyin: chéng huá Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 華 (hoa)Pinyinchéng huáHán Việtthừa hoaCấu tạo承 + 華 · thừa + hoa nghĩa thành phần: thừa + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉马监﹑马厩名; 太子宫门名; 指太子宫室或太子。Tân Hoa Tự Điển 1.汉马监﹑马厩名。 2.太子宫门名。 3.指太子宫室或太子。