承學 chéng xué · thừa học Hán Việt: thừa học · Pinyin: chéng xué Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 學 (học)Pinyinchéng xuéHán Việtthừa họcCấu tạo承 + 學 · thừa + học nghĩa thành phần: thừa + học