承盤 chéng pán · thừa bàn Hán Việt: thừa bàn · Pinyin: chéng pán Tổng quan khay: mâm/đĩa Cấu tạo: 承 (thừa) + 盤 (bàn)Pinyinchéng pánHán Việtthừa bànCấu tạo承 + 盤 · thừa + bàn nghĩa thành phần: thừa + bàn Nghĩa ViệtCihui khay: mâm/đĩaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"承盘"。