承風 chéng fēng · thừa phong Hán Việt: thừa phong · Pinyin: chéng fēng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 風 (phong)Pinyinchéng fēngHán Việtthừa phongCấu tạo承 + 風 · thừa + phong nghĩa thành phần: thừa + phong