承風

chéng fēng thừa phong

Hán Việt: thừa phong · Pinyin: chéng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受教化; 谓迎合上官的意图。风,口风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受教化。 2.谓迎合上官的意图。风,口风。