承2.

Tổng quan

âng chịu. Cũng dùng lẫn với chữ Thừa 乘 — Dùng như chữ Thừa 丞.

Cấu tạo: (thừa) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui âng chịu. Cũng dùng lẫn với chữ Thừa 乘 — Dùng như chữ Thừa 丞.