技乐 kĩ nhạc Hán Việt: kĩ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 乐 (nhạc)Hán Việtkĩ nhạcCấu tạo技 + 乐 · kĩ + nhạc nghĩa thành phần: kĩ + nhạc