抅繩

jū shéng

Pinyin: jū shéng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两头有搭钩的绳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两头有搭钩的绳子。