抆飾 wěn shì · vấn sức Hán Việt: vấn sức · Pinyin: wěn shì Tổng quan Cấu tạo: 抆 (vấn) + 飾 (sức)Pinyinwěn shìHán Việtvấn sứcCấu tạo抆 + 飾 · vấn + sức nghĩa thành phần: vấn + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰;修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰;修饰。