抑廢

yì fèi ức phế

Hán Việt: ức phế · Pinyin: yì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遭受压抑和废黜; 废弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遭受压抑和废黜。 2.废弃。