抑抑

yì yì ức ức

Hán Việt: ức ức · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (ức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.慎密美好的樣子。《詩經.小雅.賓之初筵》:「其未醉止,威儀抑抑。」《詩經.大雅.假樂》:「威儀抑抑,德音秩秩。」 2.憂鬱的樣子。宋.陳傅良〈寄題陳同甫抱膝亭〉詩:「此意太勞勞,此身長抑抑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎审貌;谦谨貌; 美好貌;轩昂貌; 忧郁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎审貌;谦谨貌。 2.美好貌;轩昂貌。 3.忧郁貌。

Eng

  • Cihui 抑抑 yìyì r.f. cautious and grave